THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM ĐIỆN

THIẾT BỊ KIỂM TRA PHÓNG ĐIỆN CỤC BỘ PDETECTOR

Kiểm tra phóng điện cục bộ online;

Ứng dụng kiểm tra Cáp lực, MBA, GIS, tủ điện,...

Công nghệ cảm biến điện từ (EM), Cảm biến âm thanh (AE),...

Mua hàng

THIẾT BỊ TẠO DÒNG THỬ ÁP TÔ MÁT MCCB-250

Nguồn cung cấp: 100-240 VAC, 50/60Hz

Dòng điện đầu ra: 0 – 5 A, 120 Vac max; 0 – 25 A, 24 Vac max;

0 – 120 A, 6 Vac max; 0 – 250 A, 3 Vac max.

Đồng hồ đo dòng điện bên trong: 100 mA – 1000 A;

Cấp chính xác: 1% giá trị đọc, ± 20 mA

Phương pháp đo: Dùng CT

Dải đo thời gian: 1 ms – 2 h; Cấp chính xác: 0.1% giá trị đọc ± 1 ms

Màn hình hiện thị: LCD (4x20 kí tự); có thể xem trực tiếp dưới

ánh nắng mặt trời hoặc trong điều kiện thiếu ánh sáng.

Download Datasheet Model MCCB-250 

Download User's Manual Model MCCB-250

Mua hàng

Thiết bị phân tích máy cắt DigiTMR S2

Nguồn cung cấp: 100-240 VAC, 3A,  50/60Hz

Số kênh tiếp điểm đầu vào: 3 kênh .Mỗi kênh nhận biết tiếp điểm chính

và tiếp điểm điện trở chèn

Chế độ phân tích: Open, Close, Open-Close, Close-Open, Open-Close-Open.

Độ phân giải thời gian: ±50 µs ở 1s, ±500 µs ở 10s, ±1.0 ms ở 20s;

0.1 % giá trị đọc ±0.05 ms ở khung thời gian 1s

Màn hình: LCD (240x128 pixels), xem được dưới điều kiện nắng gắt

hoặc thiếu sáng

Bàn phím: QWERTY (44 phím)

Download Datasheet Model DigiTMR S2 

Download User's Manual Model DigiTMR S2

Mua hàng

Thiết bị phân tích máy cắt CT-8000 S3

Nguồn cung cấp: 100-240 VAC, 3A,  50/60Hz

Số kênh tiếp điểm đầu vào: 3 hoặc 6 kênh (tùy thuộc từng model).

Mỗi kênh nhận biết tiếp điểm chính và tiếp điểm điện trở chèn

Chế độ phân tích: : Open, Close, Open-Close, Close-Open, Open-Close-Open

Độ phân giải thời gian: ±50 µs ở 1s, ±500 µs ở 10s, ±1.0 ms ở 20s;

0.05 % giá trị đọc ±0.05 ms ở khung thời gian 1s

Màn hình: LCD (128x64 pixels), xem được dưới điều kiện nắng gắt hoặc thiếu sáng

Bàn phím: QWERTY (44 phím)

Download Datasheet Model CT-8000 S3 

Download User's Manual Model CT-8000 S3 

Mua hàng

Thiết bị phân tích máy cắt CT-7000 S3

Nguồn cung cấp: 100-240 VAC, 3A,  50/60Hz

Số kênh tiếp điểm đầu vào: 3 hoặc 6 kênh (tùy thuộc từng model).

Mỗi kênh nhận biết tiếp điểm chính và tiếp điểm điện trở chèn

Chế độ phân tích: : Open, Close, Open-Close, Close-Open, Open-Close-Open

Độ phân giải thời gian: ±50 µs ở 1s, ±500 µs ở 10s,

±1.0 ms ở 20s; 0.05 % giá trị đọc ±0.05 ms ở khung thời gian 1s

Màn hình: LCD (128x64 pixels), xem được dưới điều kiện nắng gắt hoặc thiếu sáng

Bàn phím: QWERTY (44 phím)

Download Datasheet Model CT-7000 S3 

Download User's Manual Model CT-7000 S3 

Mua hàng

Thiết bị phân tích máy cắt CT-3500 S2

Nguồn cung cấp: 100-240 VAC, 50/60Hz

Số kênh tiếp điểm đầu vào: 3 kênh

Chế độ phân tích: Open, Close, Open-Close, Close-Open

Độ phân giải thời gian: ±0.1 ms; Cấp chính xác: 0.05%,

giá trị đọc ± 0.1 ms

Màn hình: LCD (128x64 pixels), xem được dưới điều kiện nắng gắt

hoặc thiếu sáng

Bàn phím: QWERTY (44 phím)

Download Datasheet Model CT-3500 S2 

Download User's Manual Model CT-3500 S2

Mua hàng

Máy đo điện trở tiếp xúc Model WRM-10P S2

Dải điện trở đo được: 1µΩ – 2,000 Ω

Cấp chính xác: 1 – 19,999 µΩ : ± 0.5% giá trị đọc, ± 1 chữ số;

20 – 999 mΩ : ± 1% giá trị đọc, ± 1 chữ số;

1 – 2,000 Ω : ± 1.5% giá trị đọc, ± 1 chữ số;

Dòng điện thí nghiệm: Tự động chọn dải đo, 10A max

Màn hình hiện thị: LCD (240 x 128 pixels),

Bàn phím: Dạng bàn phím “QWERTY”, màng mỏng với 44 phím bấm

Download Datasheet Model WRM-10P S2

Download User's Manual Model WRM-10P-S2

Mua hàng

Máy đo điện trở tiếp xúc Model TRM-403

Dải điện trở đo được: TRM-403: 1 µΩ ¬ 500 Ω

Cấp chính xác: 1 ¬ 19,999 µΩ: ±(0.2% reading +0.1% F.S.);

20 ¬ 999 mΩ: ±(0.3% reading + 0.1% F.S.);

1 ¬ 2,000 Ω: ±(0.5% reading + 0.1% F.S.)

Dòng điện thí nghiệm: 1A ¬ 40A in 1A increments

Màn hình hiện thị: LCD ( (240 x 128 pixels)),

Bàn phím: Dạng bàn phím “QWERTY”, màng mỏng với 44 phím bấm

Download Datasheet Model TRM-403

Download User's Manual Model TRM-403

Mua hàng

Máy đo điện trở tiếp xúc Model TRM-203

Dải điện trở đo được: TRM-203: 1 µΩ ¬ 2,000 Ω

Cấp chính xác: 1 ¬ 19,999 µΩ: ±(0.2% reading +0.1% F.S.);

20 ¬ 999 mΩ: ±(0.3% reading + 0.1% F.S.);

1 ¬ 2,000 Ω: ±(0.5% reading + 0.1% F.S.)

Dòng điện thí nghiệm: 1A ¬ 25A in 1A increments

Màn hình hiện thị: LCD ( (240 x 128 pixels)),

Bàn phím: Dạng bàn phím “QWERTY”, màng mỏng với 44 phím bấm

Download Datasheet Model TRM-203

Download User's Manual Model TRM-203

Mua hàng

Máy đo điện trở một chiều cuộn dây MBA Model TRM-40

Dải điện trở đo được: TRM-40: 1 µΩ ¬ 500 ohms

Cấp chính xác: 1 ¬ 19,999 µΩ: ±0.5% reading;

±1 count; 20 ¬ 999 mΩ: ±1% reading,

±1 count; 1 ¬ 2,000 Ω: ±1.5% reading, ±1 count

Dòng điện thí nghiệm:TRM-40: 1A ¬ 40A in 1A increments

Màn hình hiện thị: LCD ( 128x64 pixels ),

Bàn phím: Dạng bàn phím “QWERTY”, màng mỏng với 44 phím bấm

Download Datasheet Model TRM-40

Download User's Manual Model TRM-40

Mua hàng

Máy đo điện trở một chiều cuộn dây MBA Model TRM 20

Dải điện trở đo được: 1 µΩ ¬ 2,000 Ω

Cấp chính xác: 1 ¬ 19,999 µΩ: ±0.5% reading;

±1 count; 20 ¬ 999 mΩ: ±1% reading, ±1 count;

1 ¬ 2,000 Ω: ±1.5% reading, ±1 count

Dòng điện thí nghiệm: 1A ¬ 25A in 1A increments

Màn hình hiện thị: LCD ( 128x64 pixels ),

Bàn phím: Dạng bàn phím “QWERTY”, màng mỏng với 44 phím bấm

Download Datasheet Model TRM-20

Download User's Manual Model TRM-20

Mua hàng

Máy đo điện trở tiếp xúc Model AUTO-OHM 10

Dải điện trở đo được: Đến 5Ω;

Dòng điện thí nghiệm: Đến 10A;

Màn hình hiện thị: LCD (128x64 pixels),

Nút điều khiển: Dạng bấm và xoay;

Download Datasheet Model AUTO-OHM 10

Download User's Manual Model AUTO-OHM 10

Mua hàng